Bản dịch của từ Hardening adhesive trong tiếng Việt

Hardening adhesive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardening adhesive(Noun)

hˈɑːdənɪŋ ˈædhəsˌɪv
ˈhɑrdənɪŋ ˈædəsɪv
01

Keo dính công nghiệp dùng trong xây dựng và sản xuất để liên kết vĩnh viễn

An industrial adhesive used in construction and manufacturing for permanent bonding.

一种用于建筑和制造业的工业胶粘剂,能够实现永久粘合

Ví dụ
02

Một loại keo hoặc chất kết dính tạo thành đặc hoặc cứng lại khi tiếp xúc với các điều kiện nhất định như không khí hoặc nhiệt độ cao.

A type of glue or adhesive that hardens upon exposure to certain conditions like air or heat.

一种黏合剂或粘合物,当接触到特定条件,如空气或高温时,会变硬变实。

Ví dụ
03

Một loại vật liệu tạo ra liên kết chắc chắn khi khô cứng, thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa và lắp ráp đa dạng.

This is a type of material that forms a strong bond once set, commonly used in various repair and assembly applications.

这是一种一旦固化便能形成坚固连接的材料,广泛用于各种修复和装配工作中。

Ví dụ