harvests
harvests (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harvests (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harvest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harvested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harvested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harvests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harvesting |
harvests (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vụ mùa, đặc biệt là một loại cây trồng cụ thể.
Một vụ mùa, đặc biệt là một loại cây trồng cụ thể.
A yield or crop especially a crop of a particular kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của harvests (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
harvest | harvests |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Harvests" là danh từ số nhiều của "harvest", biểu thị quá trình thu hoạch nông sản từ đất đai, hoặc có thể dùng để chỉ tổng lượng sản phẩm thu được trong một mùa vụ nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈhɑː.vɪst/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈhɑːr.vɪst/. Sự khác biệt về âm tiết không rõ rệt, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng trong cả hai phiên bản, chủ yếu chỉ sự thu hoạch trong nông nghiệp hoặc lĩnh vực liên quan.