has a sharp tongue
Phrase
has a sharp tongue (Phrase)
/hˈæz ə ʃˈɑɹp tˈʌŋ/
/hˈæz ə ʃˈɑɹp tˈʌŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói rất châm chọc khi thảo luận về vấn đề xã hội tại cuộc họp.She has a sharp tongue when discussing social issues at meetings.
Anh ấy không nói châm chọc, thích tử tế hơn.He doesn't have a sharp tongue, preferring to be kind instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Jessica có khả năng nói châm biếm khi bàn về các vấn đề xã hội trong cuộc họp.Jessica has a sharp tongue when discussing social issues at meetings.
Tom không có khả năng nói châm biếm; anh ấy tránh những bình luận gay gắt.Tom does not have a sharp tongue; he avoids harsh comments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nhanh nhạy và duyên dáng trong cuộc trò chuyện, nhưng có thể gây tổn thương.
Nhanh nhạy và duyên dáng trong cuộc trò chuyện, nhưng có thể gây tổn thương.
To be quick and witty in conversation, but potentially hurtful.
Ví dụ
Sarah có khả năng ăn nói sắc bén trong các cuộc tranh luận, thường thắng nhanh.Sarah has a sharp tongue during debates, often winning arguments quickly.
Tom không có khả năng ăn nói sắc bén; anh ấy thích những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.Tom does not have a sharp tongue; he prefers gentle conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "has a sharp tongue" được sử dụng để miêu tả một người thường hay nói những lời châm chọc, sắc bén hoặc chỉ trích một cách thẳng thừng. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu nhẫn nại hoặc sự thô bạo trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng người nói có thể phát âm khác nhau tùy theo ngữ điệu vùng miền.