Anh - Việt

Bản dịch của từ Has a sharp tongue trong tiếng Việt

has a sharp tongue

Phrase

has a sharp tongue (Phrase)

/hˈæz ə ʃˈɑɹp tˈʌŋ/
/hˈæz ə ʃˈɑɹp tˈʌŋ/
AI

Nghĩa 01 · Nói theo cách thô bạo hoặc cắt nghĩa, thường gây ra sự xúc phạm hoặc cảm giác tổn thương.

Nói theo cách thô bạo hoặc cắt nghĩa, thường gây ra sự xúc phạm hoặc cảm giác tổn thương.

To speak in a harsh or cutting manner, often causing offense or hurt feelings.

Ví dụ
Cô ấy nói rất châm chọc khi thảo luận về vấn đề xã hội tại cuộc họp.She has a sharp tongue when discussing social issues at meetings.
Anh ấy không nói châm chọc, thích tử tế hơn.He doesn't have a sharp tongue, preferring to be kind instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đưa ra những lời bình luận châm biếm hoặc chua chát.

Đưa ra những lời bình luận châm biếm hoặc chua chát.

To make biting or sarcastic remarks.

Ví dụ
Jessica có khả năng nói châm biếm khi bàn về các vấn đề xã hội trong cuộc họp.Jessica has a sharp tongue when discussing social issues at meetings.
Tom không có khả năng nói châm biếm; anh ấy tránh những bình luận gay gắt.Tom does not have a sharp tongue; he avoids harsh comments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nhanh nhạy và duyên dáng trong cuộc trò chuyện, nhưng có thể gây tổn thương.

Nhanh nhạy và duyên dáng trong cuộc trò chuyện, nhưng có thể gây tổn thương.

To be quick and witty in conversation, but potentially hurtful.

Ví dụ
Sarah có khả năng ăn nói sắc bén trong các cuộc tranh luận, thường thắng nhanh.Sarah has a sharp tongue during debates, often winning arguments quickly.
Tom không có khả năng ăn nói sắc bén; anh ấy thích những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.Tom does not have a sharp tongue; he prefers gentle conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh