Bản dịch của từ Have a meltdown trong tiếng Việt
Have a meltdown
Phrase

Have a meltdown(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː mˈɛltdaʊn
ˈheɪv ˈɑ ˈmɛɫtˌdaʊn
Ví dụ
02
Trải qua một cơn phản ứng cảm xúc đột ngột và cực đoan giống như một cuộc khủng hoảng thần kinh
To experience a sudden and extreme emotional reaction resembling a nervous breakdown
Ví dụ
