Bản dịch của từ Have an impact trong tiếng Việt
Have an impact

Have an impact (Verb)
Social media has an impact on youth behavior and mental health today.
Mạng xã hội có ảnh hưởng đến hành vi và sức khỏe tâm thần của giới trẻ hôm nay.
Many believe social policies do not have an impact on poverty reduction.
Nhiều người tin rằng chính sách xã hội không có ảnh hưởng đến giảm nghèo.
Does education have an impact on social mobility in your country?
Giáo dục có ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội ở đất nước bạn không?
Social media can have an impact on public opinion during elections.
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng đến ý kiến công chúng trong các cuộc bầu cử.
Social programs do not have an impact on reducing poverty in cities.
Các chương trình xã hội không có ảnh hưởng đến việc giảm nghèo ở các thành phố.
How does education have an impact on social mobility in society?
Giáo dục có ảnh hưởng như thế nào đến sự di chuyển xã hội trong xã hội?
Tạo ra sự khác biệt hoặc đóng góp quan trọng.
To make a significant difference or contribution.
Nonprofits have an impact on local communities through various programs and services.
Các tổ chức phi lợi nhuận có ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương qua nhiều chương trình và dịch vụ.
Social media does not have an impact on face-to-face communication skills.
Mạng xã hội không có ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
How can youth have an impact on social change in their communities?
Thanh niên có thể có ảnh hưởng như thế nào đến sự thay đổi xã hội trong cộng đồng của họ?
Have an impact (Noun)
Social media has an impact on how we communicate today.
Mạng xã hội có ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp hôm nay.
Social media does not have an impact on real-life friendships.
Mạng xã hội không có ảnh hưởng đến tình bạn ngoài đời thực.
Does social media have an impact on youth behavior?
Mạng xã hội có ảnh hưởng đến hành vi của giới trẻ không?
Social media can have an impact on mental health among teenagers.
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.
Social events do not always have an impact on community bonding.
Các sự kiện xã hội không phải lúc nào cũng có ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng.
Can cultural festivals have an impact on local tourism?
Các lễ hội văn hóa có thể có ảnh hưởng đến du lịch địa phương không?
Social media can have an impact on public opinion and behavior.
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng đến ý kiến và hành vi công chúng.
Many people do not realize how much advertising has an impact.
Nhiều người không nhận ra quảng cáo có ảnh hưởng nhiều như thế nào.
Does education really have an impact on social mobility in society?
Giáo dục thực sự có ảnh hưởng đến khả năng di chuyển xã hội không?
Cụm từ "have an impact" nghĩa là gây ra những ảnh hưởng hoặc tác động đến một sự việc, hiện tượng hay cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Mỹ, cụm từ này thường được ứng dụng nhiều hơn trong bối cảnh kinh doanh và nghiên cứu xã hội. Trong khi đó, Anh có thể sử dụng cụm từ này trong các cuộc thảo luận mang tính châm biếm hoặc phân tích hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



