Bản dịch của từ Have eyes like a hawk trong tiếng Việt
Have eyes like a hawk

Have eyes like a hawk(Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have eyes like a hawk" có nghĩa là có khả năng nhìn thấy những chi tiết nhỏ hoặc theo dõi mọi thứ một cách sắc bén, giống như chú diều hâu có thị lực cực kỳ tốt. Chúng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một người có sự chú ý cao hoặc khả năng quan sát xuất sắc. Cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm và ngữ điệu trong từng vùng miền.
Cụm từ "have eyes like a hawk" có nghĩa là có khả năng nhìn thấy những chi tiết nhỏ hoặc theo dõi mọi thứ một cách sắc bén, giống như chú diều hâu có thị lực cực kỳ tốt. Chúng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một người có sự chú ý cao hoặc khả năng quan sát xuất sắc. Cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm và ngữ điệu trong từng vùng miền.
