Bản dịch của từ Have sufficient funds trong tiếng Việt
Have sufficient funds
Phrase

Have sufficient funds(Phrase)
hˈeɪv səfˈɪʃənt fˈʌndz
ˈheɪv səˈfɪʃənt ˈfəndz
01
Có khả năng tài chính để thực hiện một giao dịch hoặc hoàn thành nghĩa vụ
To be financially capable of conducting a transaction or fulfilling an obligation
Ví dụ
Ví dụ
