Bản dịch của từ Headphone microphone trong tiếng Việt
Headphone microphone
Noun [U/C]

Headphone microphone(Noun)
hˈɛdfəʊn mˈaɪkrəʊfˌəʊn
ˈhɛdˌfoʊn ˈmaɪkroʊˌfoʊn
Ví dụ
02
Thường đề cập đến một phụ kiện cho phép người dùng giao tiếp rõ ràng trong các cuộc gọi hoặc khi chơi game.
Often refers to an accessory that allows users to communicate clearly during calls or while gaming
Ví dụ
03
Một thiết bị chuyển đổi sóng âm thanh thành tín hiệu điện và được sử dụng trong ghi âm âm thanh hoặc viễn thông.
A device that converts sound waves into electrical signals and is used in audio recording or telecommunication
Ví dụ
