Anh - Việt

Bản dịch của từ Headteacher trong tiếng Việt

headteacher

NounNoun Countable

headteacher (Noun)

/hˈɛdətʃɚ/
/hˈɛdətʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người đứng đầu một trường học, chịu trách nhiệm quản lý, điều hành công việc của nhà trường và lãnh đạo giáo viên, học sinh.

The person who is the head of a school.

Ví dụ
Hiệu trưởng thông báo chính sách mới của trường trong buổi tập hợp.The headteacher announced the new school policies during assembly.
Hiệu trưởng không dung thứ với việc bắt nạt giữa học sinh.The headteacher doesn't tolerate bullying among students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người quản lý cao cấp trong một trường học, chịu trách nhiệm về các vấn đề học thuật và hành chính của nhà trường (lãnh đạo nhà trường, điều hành hoạt động dạy học, quản lý giáo viên và học sinh).

A senior manager in a school responsible for academic and administrative matters

Ví dụ
Hiệu trưởng của trường đang tổ chức cuộc họp giữa phụ huynh và giáo viên.The headteacher of the school is organizing a parent-teacher meeting.
Hiệu trưởng mới đang thực hiện các phương pháp dạy học sáng tạo.The new headteacher is implementing innovative teaching methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người phụ trách, người đứng đầu một trường học; thường là hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý nhà trường, giáo viên và các hoạt động học tập.

The person in charge of a school

Ví dụ
Hiệu trưởng chào đón phụ huynh tại cuộc họp của trường.The headteacher welcomed parents at the school meeting.
Hiệu trưởng không tham dự lễ bầu cử hội đồng sinh viên.The headteacher didn't attend the student council election ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người đứng đầu hoặc hiệu trưởng của một cơ sở giáo dục (chẳng hạn trường học), chịu trách nhiệm quản lý, điều hành và lãnh đạo nhà trường.

A leader or principal of an educational institution

Ví dụ
Hiệu trưởng thông báo một chính sách mới của trường hôm nay.The headteacher announced a new school policy today.
Hiệu trưởng không chịu đựng việc bắt nạt giữa các học sinh.The headteacher doesn't tolerate bullying among students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

headteacher (Noun Countable)

/hˈɛdətʃɚ/
/hˈɛdətʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người đứng đầu một trường tiểu học hoặc trung học, chịu trách nhiệm quản lý giáo viên, học sinh và các hoạt động nhà trường (thường gọi là hiệu trưởng ở bậc phổ thông).

An individual who oversees teachers and students in a primary or secondary school setting

Ví dụ
Hiệu trưởng tổ chức các sự kiện trường học để thu hút học sinh và phụ huynh.The headteacher organizes school events to engage students and parents.
Hiệu trưởng không khoan nhượng với hành vi bắt nạt giữa học sinh.The headteacher doesn't tolerate bullying behavior among students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh