Bản dịch của từ Health clubs trong tiếng Việt

Health clubs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health clubs(Phrase)

hˈɛlθ klˈʌbz
ˈhɛɫθ ˈkɫəbz
01

Một tổ chức thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua nhiều chương trình và dịch vụ.

An organization that promotes physical fitness and wellbeing through various programs and services

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp nhiều hoạt động thể dục và thể hình, thường bao gồm các thiết bị phòng gym, lớp học nhóm và huấn luyện cá nhân.

A facility that provides various exercise and fitness activities often including gym equipment group classes and personal training

Ví dụ
03

Một nơi mà mọi người có thể đến để cải thiện sức khoẻ và thể trạng của mình.

A place where individuals can go to improve their health and physical condition

Ví dụ