Bản dịch của từ Health clubs trong tiếng Việt
Health clubs
Phrase

Health clubs(Phrase)
hˈɛlθ klˈʌbz
ˈhɛɫθ ˈkɫəbz
01
Một tổ chức thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua nhiều chương trình và dịch vụ.
An organization that promotes physical fitness and wellbeing through various programs and services
Ví dụ
Ví dụ
