Bản dịch của từ Heat exhaustion trong tiếng Việt
Heat exhaustion
Noun [U/C]

Heat exhaustion(Noun)
hit ɪgzˈɑstʃn
hit ɪgzˈɑstʃn
01
Một căn bệnh liên quan đến nhiệt có thể xảy ra song song với say nắng.
A heat-related illness that may occur alongside heatstroke.
Ví dụ
Ví dụ
