Bản dịch của từ Heave trong tiếng Việt
Heave

Heave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyển dịch ngang (dịch sang bên) giữa hai khối đất đá dọc theo một đứt gãy; tức là hai phía của đứt gãy trượt nhau theo phương ngang.
A sideways displacement in a fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Di chuyển lên rồi xuống theo nhịp hoặc co giật; có thể dùng để mô tả tiếng thở dồn dập, sóng biển nhấp nhô, hoặc cơ thể chuyển động mạnh, không đều.
Rise and fall rhythmically or spasmodically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heave" có nghĩa là nâng lên hoặc đẩy lên với sức mạnh, thường liên quan đến việc vận động nặng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, như trong cảm xúc. Những phiên bản khác của từ này như "heaved" (quá khứ) và "heaving" (hiện tại phân từ) đều được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và nghĩa của từ này, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng trong một số văn phạm.
Họ từ
Từ "heave" có nghĩa là nâng lên hoặc đẩy lên với sức mạnh, thường liên quan đến việc vận động nặng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, như trong cảm xúc. Những phiên bản khác của từ này như "heaved" (quá khứ) và "heaving" (hiện tại phân từ) đều được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và nghĩa của từ này, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng trong một số văn phạm.
