herds
herds (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm người hoặc vật được coi là tập thể.
A group of people or things considered collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tập hợp các loài động vật hoang dã bị nuôi nhốt.
A collection of wild animals in captivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một nhóm lớn các loài động vật, đặc biệt là động vật có vú có móng guốc, sống và kiếm ăn cùng nhau.
A large group of animals especially hoofed mammals that live and feed together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của herds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
herd | herds |
herds (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chăm sóc (động vật), đặc biệt là gia súc.
To tend animals especially livestock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "herds" chỉ các nhóm động vật nuôi, thường là động vật có vú, như bò, cừu hoặc lợn, được tập trung lại để chăn nuôi. Trong ngữ cảnh động vật hoang dã, "herd" cũng có thể chỉ các nhóm được cấu thành để sống ven nhau, như bầy hươu hay bầy voi. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ sử dụng từ này trong cùng một nghĩa, tuy nhiên, từ "herd" thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp ở Anh.