Bản dịch của từ Here you are trong tiếng Việt

Here you are

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Here you are(Phrase)

hˈiɹ jˈu ˈɑɹ
hˈiɹ jˈu ˈɑɹ
01

Dùng để chỉ ra rằng một thứ gì đó đang được trình bày hoặc đề xuất.

It is used to indicate that something is being presented or provided.

用来表示某物正被展示或提供出来。

Ví dụ
02

Một biểu hiện được dùng để báo hiệu sự có mặt của một cái gì đó hoặc ai đó.

This is a phrase used to indicate the appearance of something or someone.

这是用来预示某物或某人的出现的表达方式。

Ví dụ
03

Một câu dùng để thu hút sự chú ý tới điều gì đó vừa mới có sẵn.

A phrase used to draw attention to something that is already available.

这是用来引起人们注意某个已有事物的常用短语。

Ví dụ

Here you are(Idiom)

01

Một cách diễn đạt thể hiện rằng thứ gì đó đã sẵn có hoặc đã được cung cấp theo yêu cầu

This phrase indicates that something is available or supplied upon request.

表示某物已经提供或符合要求,比如“应已提供”或“已准备好”。

Ví dụ
02

Dùng để đáp lại ai đó khi đưa gì đó cho họ, ngụ ý là vật đó đã nằm trong tay họ rồi.

That's a way to respond when someone gives them something, implying they've now taken ownership of it.

这句话用来回应别人递给你东西时,表示那东西已经到你手中了。

Ví dụ
03

Bạn có thể dùng câu này khi đưa đồ cho ai đó và muốn ám chỉ rằng họ đã sở hữu vật đó rồi.

It's used as a response when someone hands them something, implying that the item is now theirs.

这句话通常用来回应别人递给他们东西时,暗示那东西已经成了他们的所有。

Ví dụ
04

Một cụm từ thể hiện rằng thứ gì đó đã có sẵn hoặc đã được cung cấp như yêu cầu

An expression indicating that something is available or has been provided upon request.

表示某物已被提供或按要求获得的表达方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh