Bản dịch của từ Heritage destroyer trong tiếng Việt

Heritage destroyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heritage destroyer(Noun)

hˈɛrɪtɪdʒ dɪstrˈɔɪɐ
ˈhɛrɪtɪdʒ ˈdɛsˌtrɔɪɝ
01

Một khái niệm chỉ những cá nhân hoặc hành động làm suy giảm giá trị của di sản lịch sử.

A concept referring to individuals or actions that undermine the value of historical legacy

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả các thực thể có tác động tiêu cực đến việc bảo tồn di sản văn hóa.

A term used to describe entities that adversely affect the preservation of cultural heritage

Ví dụ
03

Một người hoặc một sự vật gây ra sự phá hủy di sản, thường đề cập đến các tài sản văn hóa hoặc lịch sử.

A person or thing that causes the destruction of heritage often referring to cultural or historical assets

Ví dụ