Bản dịch của từ High-riding trong tiếng Việt

High-riding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-riding(Adjective)

hˈaɪɹɨdɨŋ
hˈaɪɹɨdɨŋ
01

Mô tả thái độ kiêu ngạo, ngạo mạn, tỏ vẻ mình vượt trội hơn người khác; cư xử hách dịch, coi thường người khác (tương tự “to ride the high horse”).

Arrogant overbearing superior Compare to mount also ride the high horse.

傲慢自大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một phương tiện (ô tô, xe máy, xe bán tải...) có thân xe ngồi cao so với mặt đường; gầm xe cao hơn bình thường.

Of a motor vehicle that sits high off the ground that is a high rider.

高坐的车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc nằm ở vị trí cao hơn bình thường trên không, trên mặt nước hoặc trên bề mặt — tức là “chạy/đi/đậu cao”. Thường dùng để mô tả vật thể, phương tiện hoặc dòng chảy nằm cao so với mức xung quanh.

That rides or travels high in the sky water etc.

在空中或水面高昂行驶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chỉ trạng thái thành công, phất lên, “ăn nên làm ra” hoặc ở vị thế cao, tươi tắn; giống nghĩa với “ride high” — đang ở thời kỳ phát đạt, thắng thế.

Successful highflying Compare to ride high.

成功,飞黄腾达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh