Bản dịch của từ Hiring prospects trong tiếng Việt

Hiring prospects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiring prospects(Phrase)

hˈaɪərɪŋ prəspˈɛkts
ˈhaɪrɪŋ ˈprɑspɛkts
01

Khả năng có được việc làm trong tương lai cho những người đang tìm kiếm việc.

The likelihood of future employment opportunities for individuals seeking work

Ví dụ
02

Các ứng viên tiềm năng có sẵn cho các vị trí giảng dạy trong một trường học hoặc cơ sở giáo dục.

The potential candidates available for teaching positions within a school or educational institution

Ví dụ
03

Khả năng hoặc kỳ vọng nhận được lời mời làm việc hoặc được tuyển dụng sau một cuộc phỏng vấn.

The chances or expectations of obtaining a job offer or employment after an interview

Ví dụ