Bản dịch của từ Historic ribbon trong tiếng Việt

Historic ribbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historic ribbon(Noun)

hɪstˈɒrɪk rˈɪbən
hɪˈstɔrɪk ˈrɪbən
01

Một dải ruy-băng tượng trưng cho một danh hiệu hoặc thành tích đặc biệt, chẳng hạn như huân chương quân sự.

A ribbon representing a specific honor or achievement such as a military decoration

Ví dụ
02

Một dải vật liệu trang trí thường được sử dụng để buộc hoặc quấn những thứ.

A decorative band of material often used for tying or wrapping things

Ví dụ
03

Một dải vật liệu mỏng, thường là vải, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

A thin strip of material typically cloth used for various purposes

Ví dụ