Bản dịch của từ Historical event trong tiếng Việt

Historical event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical event(Noun)

hɨstˈɔɹɨkəl ɨvˈɛnt
hɨstˈɔɹɨkəl ɨvˈɛnt
01

Một sự kiện được công nhận và tưởng nhớ như một phần của ký ức tập thể của một nền văn hóa hoặc xã hội.

An event recognized and commemorated as part of the collective memory of a culture or society.

作为一个文化或社会集体记忆的一部分,被认可和纪念的事件。

Ví dụ
02

Một ví dụ điển hình được ghi nhớ trong lịch sử nhờ tầm quan trọng của nó.

A specific case has been recorded in history and is remembered for its significance.

这是历史上留下记录、被人铭记的重要事件。

Ví dụ
03

Một sự kiện hay biến cố quan trọng trong lịch sử, đặc biệt là những sự kiện có ảnh hưởng lớn hoặc đáng chú ý.

An event or occurrence in history, especially one that has had a significant or notable impact.

历史上的一个事件或发生的事情,特别是具有重大影响或值得关注的事情。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh