Bản dịch của từ Hold the fort trong tiếng Việt
Hold the fort

Hold the fort(Verb)
Giữ vững một vị trí hoặc trạng thái tạm thời, đặc biệt khi không có ai khác.
To maintain a position or state of affairs temporarily, especially in someone else's absence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hold the fort" có nghĩa là duy trì tình hình hoặc bảo vệ một vị trí trong khi người khác vắng mặt. Xuất phát từ quân đội, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc đảm bảo sự ổn định trong một tổ chức hay một dự án. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh. Trong cả hai phiên bản, cách sử dụng và ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên, phản ánh tinh thần trách nhiệm và sự kiên định.
Cụm từ "hold the fort" có nghĩa là duy trì tình hình hoặc bảo vệ một vị trí trong khi người khác vắng mặt. Xuất phát từ quân đội, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc đảm bảo sự ổn định trong một tổ chức hay một dự án. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh. Trong cả hai phiên bản, cách sử dụng và ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên, phản ánh tinh thần trách nhiệm và sự kiên định.
