Bản dịch của từ Hospital building trong tiếng Việt
Hospital building
Noun [U/C]

Hospital building(Noun)
hˈɒspɪtəl bˈɪldɪŋ
ˈhɑspɪtəɫ ˈbɪɫdɪŋ
Ví dụ
02
Một cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đặc biệt cho những người bị bệnh hoặc chấn thương.
An institution providing health care services especially for the sick or injured
Ví dụ
