Anh - Việt

Bản dịch của từ Hostages trong tiếng Việt

hostages

Noun

hostages (Noun)

/hˈɒstɪdʒɪz/
/ˈhɑstɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Các cá nhân bị bắt cóc trong một tình huống để được sử dụng như một con bài mặc cả.

Individuals taken hostage in a situation to be used as a bargaining chip

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, những tên tội phạm có vũ trang bắt ba nhà báo làm con tin để đàm phán.After the protest, armed criminals held three journalists as hostages for negotiations.
Chính phủ không dùng thường dân làm con tin trong cuộc khủng hoảng bầu cử năm 2024.The government did not use civilians as hostages during the 2024 election crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những người bị kẻ thù hoặc tội phạm bắt giữ thường để đáp ứng một số yêu cầu nhất định hoặc như một công cụ để gây áp lực.

People who are captured and held by an enemy or criminal often in order to secure certain demands or as a means of leverage

Ví dụ
Năm 2023, những tên tội phạm có vũ trang bắt giữ 12 con tin khi cướp ngân hàng cộng đồng.In 2023, armed criminals held 12 hostages during a community bank robbery.
Báo cáo năm 2024 cho biết cảnh sát không bao giờ bỏ rơi các con tin sau khi đàm phán thất bại.The 2024 report says police never abandoned hostages after negotiations failed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những người bị giam giữ để đòi tiền chuộc hoặc để ảnh hưởng đến tình huống hoặc kết quả.

Captives held for ransom or to influence a situation or outcome

Ví dụ
Năm 2023, các tay súng bắt giữ 40 con tin để gây ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán hòa bình ở Colombia.In 2023, militants held 40 hostages to influence peace talks in Colombia.
Các nhóm vũ trang không thả con tin sau cuộc bầu cử ở Kenya.Armed groups did not release hostages after Kenya's election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh