Anh - Việt

Bản dịch của từ Hotpot trong tiếng Việt

hotpot

Noun

hotpot (Noun)

/hˈɑtpɑt/
/hˈɑtpɑt/
AI

Nghĩa 01

Một món hầm hoặc nồi nướng gồm thịt và rau, thường có lớp lát khoai tây phủ lên trên; giống như một loại casserole (nồi nướng) có khoai tây thái lát làm mặt.

A casserole of meat and vegetables typically with a topping of sliced potato.

Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức một nồi lẩu ngon tại nhà hàng của Kim vào thứ Bảy tuần trước.We enjoyed a delicious hotpot at Kim's restaurant last Saturday night.
Nhiều người không thích lẩu vì nó có nhiều calo.Many people do not like hotpot due to its high calories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một món ăn trong ẩm thực Đông Á, gồm các nguyên liệu sống như thịt thái mỏng, rau và nấm, được đặt lên bàn cùng nồi nước dùng sôi; người ăn tự nhúng và nấu từng miếng trong nồi nước dùng đó rồi ăn ngay.

in East Asian cooking a dish consisting of raw ingredients such as thinly sliced meat and vegetables that are cooked by diners at the table by dipping them in boiling broth.

Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối lẩu ngon tại nhà hàng Kim tối qua.We enjoyed a delicious hotpot dinner at Kim's restaurant last night.
Tôi không thích lẩu vì nó quá bừa bộn với tôi.I don't like hotpot because it's too messy for me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh