Bản dịch của từ Human scale trong tiếng Việt
Human scale

Human scale(Noun)
Khái niệm thiết kế hoặc kiến trúc tập trung vào các kích thước và tỷ lệ phù hợp hoặc tiện ích cho việc sử dụng của con người.
The concept of design or architecture focuses on proportions and dimensions that are comfortable or practical for human use.
设计或建筑的概念着重于满足人类使用时的舒适比例和尺度,既实用又符合人体工程学。
Một phương pháp đo lường sự tiến bộ hoặc phát triển dựa trên mức độ hạnh phúc và cần thiết của con người hơn là chỉ tiêu kinh tế thuần túy.
One approach to measuring development or progress focuses on human well-being and needs, rather than just economic indicators.
一种衡量发展或进步的方法,应以人的安宁和需求为基础,而非仅仅依赖经济指标。
Một triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm và cảm nhận của con người trong nhiều lĩnh vực, như quy hoạch đô thị và thiết kế sản phẩm.
A philosophy that emphasizes the importance of human experience and perception in fields such as urban planning and product design.
一种强调人类体验与感知在城市规划、产品设计等多个领域中重要性的哲学思想。
