Bản dịch của từ Ice hockey trong tiếng Việt

Ice hockey

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice hockey (Noun)

aɪs hˈɑki
aɪs hˈɑki
01

Một môn thể thao đồng đội chơi trên băng trong đó vận động viên trượt băng dùng gậy để đánh quả bóng vào khung thành của đội đối phương.

A team sport played on ice in which skaters use sticks to hit a puck into the opposing teams goal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường gắn liền với lối chơi hung hãn và tốc độ cao.

Often associated with aggressive play and high speed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một môn thể thao phổ biến đặc biệt ở Bắc Mỹ và Châu Âu.

A popular sport particularly in North America and Europe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh