ideas flow
ideas flow (Noun)
Nghĩa 01
Một khái niệm hoặc ấn tượng tâm lý.
A concept or mental impression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuỗi suy nghĩ hoặc ý kiến về một chủ đề cụ thể.
A sequence of thoughts or opinions on a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ideas flow (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc đi qua một cách liên tục theo cách mượt mà hoặc không nỗ lực.
To move or pass continuously in a smooth or effortless way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Các ý tưởng chảy" là một cụm từ diễn tả quá trình tư duy sáng tạo, trong đó các ý tưởng phát sinh liên tục và tự nhiên. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và thảo luận về sự sáng tạo, giải quyết vấn đề hoặc brainstorm. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng ở Mỹ, nó có thể biểu hiện nhiều hơn trong các lĩnh vực như nghệ thuật và doanh nghiệp.