Anh - Việt

Bản dịch của từ Ideas flow trong tiếng Việt

ideas flow

NounVerb

ideas flow (Noun)

/aɪdˈiəz flˈoʊ/
/aɪdˈiəz flˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một khái niệm hoặc ấn tượng tâm lý.

A concept or mental impression.

Ví dụ
Nhiều ý tưởng sáng tạo chảy ra trong các buổi họp cộng đồng.Many innovative ideas flow during brainstorming sessions at community meetings.
Không phải tất cả ý tưởng đều chảy trôi mượt mà trong các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.Not all ideas flow smoothly in discussions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuỗi suy nghĩ hoặc ý kiến về một chủ đề cụ thể.

A sequence of thoughts or opinions on a particular subject.

Ví dụ
Trong cuộc họp, dòng ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.During the meeting, her ideas flow inspired everyone to contribute.
Dòng ý tưởng của anh ấy không đề cập đến các vấn đề xã hội mà chúng tôi đã thảo luận.His ideas flow did not address the social issues we discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm các ý tưởng hoặc ý kiến liên quan được diễn đạt cùng nhau.

A group of related thoughts or opinions that are expressed together.

Ví dụ
Nhiều người đã chia sẻ dòng ý tưởng của họ trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.Many people shared their ideas flow during the community meeting last week.
Dòng ý tưởng đã không cải thiện trong cuộc thảo luận xã hội hôm qua.The ideas flow did not improve during the social discussion yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ideas flow (Verb)

/aɪdˈiəz flˈoʊ/
/aɪdˈiəz flˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc đi qua một cách liên tục theo cách mượt mà hoặc không nỗ lực.

To move or pass continuously in a smooth or effortless way.

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận, những ý tưởng mới chảy dễ dàng giữa các người tham gia.During discussions, new ideas flow easily among the participants.
Những ý tưởng không chảy khi mọi người không tham gia tích cực.The ideas do not flow when people are not actively engaged.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng một cách liên tục và linh hoạt.

To express thoughts or ideas in a continuous and fluid manner.

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, cách trình bày ý tưởng của cô ấy rất ấn tượng và rõ ràng.During the debate, her ideas flow was very impressive and clear.
Cách trình bày ý tưởng của anh ấy không phải lúc nào cũng kết nối hiệu quả với khán giả.His ideas flow does not always connect with the audience effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tạo ra hoặc sinh ra một loạt ý tưởng hoặc suy nghĩ.

To generate or produce a series of ideas or thoughts.

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận, những ý tưởng mới chảy dễ dàng giữa các thành viên.During the discussion, new ideas flow easily among the group members.
Buổi họp brainstorming không cho phép ý tưởng chảy tự do.The brainstorming session did not allow ideas to flow freely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh