Bản dịch của từ Illuminated entertainment trong tiếng Việt

Illuminated entertainment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuminated entertainment(Noun)

ˌɪlˈumənˌeɪtəd ˌɛntɚtˈeɪnmənt
ˌɪlˈumənˌeɪtəd ˌɛntɚtˈeɪnmənt
01

Một loại hình giải trí có ánh sáng là chủ đề hoặc yếu tố trung tâm.

A type of entertainment that incorporates light as a central theme or element.

光影娱乐 - 以光线为核心主题或元素的娱乐形式

Ví dụ
02

Giải trí được tăng cường thị giác bằng cách sử dụng các kỹ thuật ánh sáng.

Entertainment that is visually enhanced using illumination techniques such as lighting design.

灯光娱乐 - 利用照明设计等技术增强视觉效果的娱乐活动

Ví dụ
03

Một sản phẩm hoặc buổi biểu diễn có ánh sáng rực rỡ và màu sắc để thu hút khán giả.

A production or performance that features bright and colorful lighting to engage the audience.

光影秀 - 一种以明亮、多彩的灯光效果为特色的表演或制作,旨在吸引观众

Ví dụ