Bản dịch của từ Image format trong tiếng Việt
Image format
Noun [U/C]

Image format(Noun)
ˈɪmɪdʒ fˈɔːmæt
ˈɪmɪdʒ ˈfɔrˌmæt
Ví dụ
02
Thông số kỹ thuật về cách các hình ảnh kỹ thuật số được thể hiện trong các tệp thường liên quan đến một phần mở rộng tệp cụ thể.
The specification for how digital images are represented in files often associated with a particular file extension
Ví dụ
