Bản dịch của từ Imaginative dream trong tiếng Việt

Imaginative dream

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imaginative dream(Noun)

ɪmˈædʒɪnətˌɪv drˈiːm
ˌɪˈmædʒənətɪv ˈdrim
01

Một mục tiêu hoặc mục đích được ao ước mạnh mẽ

A strongly desired goal or purpose

Ví dụ
02

Một chuỗi những suy nghĩ, hình ảnh hoặc cảm xúc diễn ra trong giấc ngủ.

A series of thoughts images or emotions occurring during sleep

Ví dụ
03

Một ý tưởng hay hoặc sự hình thành đầy tầm nhìn

A visionary idea or conception

Ví dụ

Imaginative dream(Adjective)

ɪmˈædʒɪnətˌɪv drˈiːm
ˌɪˈmædʒənətɪv ˈdrim
01

Một ý tưởng hoặc khái niệm đầy tầm nhìn

Inventive and original

Ví dụ
02

Một chuỗi những hình ảnh, suy nghĩ hoặc cảm xúc xảy ra trong giấc ngủ.

Having the ability to create new ideas or images in the mind

Ví dụ
03

Một mục tiêu hoặc mục đích được mong muốn mạnh mẽ

Characterized by a vivid imagination

Ví dụ