ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impacted tooth
Một chiếc răng chưa mọc đúng vị trí và bị kẹt bên dưới lợi hoặc xương.
The teeth haven't come in properly and are stuck beneath the gum or the bone.
未正常萌出的牙齿,被卡在牙龈或骨头下方。
Rối loạn răng miệng khiến một chiếc răng không thể mọc hoàn toàn ra khỏi nướu do bị cản trở bởi các răng khác hoặc xương hàm.
A dental condition where a tooth cannot fully emerge into the mouth due to obstruction by another tooth or the jawbone.
这是指一种口腔状况,即牙齿无法完全长入口腔,原因可能是被其他牙齿或颌骨阻挡。
Thường dùng để chỉ răng khôn còn nằm trong hàm mà không mọc ra ngoài.
It often refers to wisdom teeth still embedded in the jaw.
通常指那些仍嵌在颚骨里的智齿。