Bản dịch của từ In law trong tiếng Việt

In law

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In law(Noun)

ɨnlˈɔ
ɨnlˈɔ
01

Trong ngữ cảnh này, "in law" nghĩa là các quy tắc hoặc tập hợp những quy chuẩn ứng xử vốn có trong bản chất con người và là những quy định thiết yếu hoặc bắt buộc cho xã hội loài người.

A rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society.

人性本质的行为规则,社会的必要规范。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In law(Phrase)

ɨnlˈɔ
ɨnlˈɔ
01

Theo luật pháp hoặc theo các nguyên tắc đã được công nhận về điều đúng đắn, có tính hợp pháp và đạo đức trong hành xử.

In accordance with recognized principles of right or good conduct.

根据公认的正义或良好行为原则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong phạm vi luật pháp hoặc liên quan đến thủ tục pháp lý; thường dùng để chỉ tình huống, hành động hoặc tuyên bố xuất hiện trong tòa án hoặc trong quá trình tố tụng.

In or with laws; especially in a courtroom or legal proceedings.

法律程序中的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh