Bản dịch của từ In law trong tiếng Việt
In law

In law (Phrase)
Theo luật pháp hoặc theo các nguyên tắc đã được công nhận về điều đúng đắn, có tính hợp pháp và đạo đức trong hành xử.
In accordance with recognized principles of right or good conduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong phạm vi luật pháp hoặc liên quan đến thủ tục pháp lý; thường dùng để chỉ tình huống, hành động hoặc tuyên bố xuất hiện trong tòa án hoặc trong quá trình tố tụng.
In or with laws; especially in a courtroom or legal proceedings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "in law" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc gì đó được công nhận hoặc có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Cụm từ này có thể đề cập đến các khía cạnh như quyền lợi, nghĩa vụ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải tuân thủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng cụm từ này có thể tương đồng, nhưng đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý cụ thể hoặc hệ thống pháp luật giữa hai khu vực.
Thuật ngữ "in law" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc gì đó được công nhận hoặc có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Cụm từ này có thể đề cập đến các khía cạnh như quyền lợi, nghĩa vụ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải tuân thủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng cụm từ này có thể tương đồng, nhưng đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý cụ thể hoặc hệ thống pháp luật giữa hai khu vực.
