Bản dịch của từ In law trong tiếng Việt

In law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In law (Phrase)

ɨnlˈɔ
ɨnlˈɔ
01

Theo luật pháp hoặc theo các nguyên tắc đã được công nhận về điều đúng đắn, có tính hợp pháp và đạo đức trong hành xử.

In accordance with recognized principles of right or good conduct.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong phạm vi luật pháp hoặc liên quan đến thủ tục pháp lý; thường dùng để chỉ tình huống, hành động hoặc tuyên bố xuất hiện trong tòa án hoặc trong quá trình tố tụng.

In or with laws; especially in a courtroom or legal proceedings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh