Anh - Việt

Bản dịch của từ In law trong tiếng Việt

in law

Phrase

in law (Phrase)

/ɨnlˈɔ/
/ɨnlˈɔ/
AI

Nghĩa 01

Theo luật pháp hoặc theo các nguyên tắc đã được công nhận về điều đúng đắn, có tính hợp pháp và đạo đức trong hành xử.

In accordance with recognized principles of right or good conduct.

Ví dụ
Hành động của anh ấy không tuân theo pháp luật và gây ra vấn đề pháp lý.His actions were not in law and caused legal issues.
Các hành vi của công ty không tuân theo pháp luật, dẫn đến việc bị phạt.The company's practices were not in law, leading to fines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong phạm vi luật pháp hoặc liên quan đến thủ tục pháp lý; thường dùng để chỉ tình huống, hành động hoặc tuyên bố xuất hiện trong tòa án hoặc trong quá trình tố tụng.

In or with laws; especially in a courtroom or legal proceedings.

Ví dụ
Cô được khuyên tìm sự giúp đỡ trong pháp luật cho vụ án của mình.She was advised to seek help in law for her case.
Luật sư giải thích về sự quan trọng của tuân theo trong pháp luật.The lawyer explained the importance of abiding in law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh