Anh - Việt

Bản dịch của từ In the cold light of day trong tiếng Việt

in the cold light of day

Idiom

in the cold light of day (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Trong một trạng thái bình tĩnh và rõ ràng, thường được dùng để mô tả việc suy nghĩ về điều gì đó khi cảm xúc đã ổn định.

In a calm and clear state, often used to describe thinking about something when emotions have settled.

Ví dụ
Trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày, tôi nhận ra sai lầm của mình.In the cold light of day, I realized my mistake in judgment.
Tôi không thường suy nghĩ rõ ràng trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày.I do not often think clearly in the cold light of day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khi một điều gì đó được xem xét một cách thực tế và nghiêm túc, thay vì một cách bốc đồng hoặc cảm xúc.

When something is considered in a realistic and serious manner, rather than impulsively or emotionally.

Ví dụ
Trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày, mạng xã hội có thể bóp méo thực tế.In the cold light of day, social media can distort reality.
Mọi người không phải lúc nào cũng hành động khôn ngoan trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày.People do not always act wisely in the cold light of day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thường phản ánh ý tưởng rằng sự rõ ràng hoặc sự thật xuất hiện từ một quan điểm tách biệt.

Often reflects the idea that clarity or truth emerges from a detached perspective.

Ví dụ
Trong ánh sáng ban ngày, sự thật về nghèo đói trở nên rõ ràng.In the cold light of day, the truth about poverty becomes clear.
Mọi người không thấy tham nhũng trong ánh sáng ban ngày.People do not see corruption in the cold light of day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa