in the cold light of day
Idiom
in the cold light of day (Idiom)
AI
Ví dụ
Trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày, tôi nhận ra sai lầm của mình.In the cold light of day, I realized my mistake in judgment.
Tôi không thường suy nghĩ rõ ràng trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày.I do not often think clearly in the cold light of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khi một điều gì đó được xem xét một cách thực tế và nghiêm túc, thay vì một cách bốc đồng hoặc cảm xúc.
When something is considered in a realistic and serious manner, rather than impulsively or emotionally.
Ví dụ
Trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày, mạng xã hội có thể bóp méo thực tế.In the cold light of day, social media can distort reality.
Mọi người không phải lúc nào cũng hành động khôn ngoan trong ánh sáng lạnh lẽo của ngày.People do not always act wisely in the cold light of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thường phản ánh ý tưởng rằng sự rõ ràng hoặc sự thật xuất hiện từ một quan điểm tách biệt.
Often reflects the idea that clarity or truth emerges from a detached perspective.
Ví dụ
Trong ánh sáng ban ngày, sự thật về nghèo đói trở nên rõ ràng.In the cold light of day, the truth about poverty becomes clear.
Mọi người không thấy tham nhũng trong ánh sáng ban ngày.People do not see corruption in the cold light of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa