Bản dịch của từ Inciting violence trong tiếng Việt

Inciting violence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inciting violence(Verb)

ˌɪnsˈaɪtɨŋ vˈaɪələns
ˌɪnsˈaɪtɨŋ vˈaɪələns
01

Kích thích hoặc khuấy động (một hành động hoặc cảm xúc)

To provoke or stir up (an action or feeling)

Ví dụ
02

Khuyến khích hoặc thúc giục ai đó hành động một cách bạo lực hoặc phi pháp

To encourage or urge someone to act in a violent or unlawful way

Ví dụ
03

Khơi mào một hành động, đặc biệt là một hành động có khả năng dẫn đến bạo lực

To instigate an action, especially one that is likely to lead to violence

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh