Bản dịch của từ Including but not limited to trong tiếng Việt
Including but not limited to

Including but not limited to(Phrase)
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để làm rõ rằng một số ví dụ nhất định là một phần của một tập hợp các khả năng rộng hơn
Often used in legal or formal contexts to clarify that certain examples are part of a larger set of possibilities
这句话通常在法律或正式场合使用,用以说明某些示例属于更广泛可能性的一部分。
Được dùng để chỉ ra rằng danh sách này không đầy đủ và có thể có những mục khác cũng được bao gồm
Used to indicate that a list is not exhaustive and that there may be other items that are also included
这句话用来表明这个列表不是全部,或许还会包括其他项目在内。
Cho thấy sự cởi mở đối với những khả năng bổ sung ngoài những gì đã được đề cập rõ ràng.
Suggests an openness to additional possibilities beyond those explicitly mentioned
表明他们对除了明确提到的可能性以外,还持开放态度,愿意探索更多可能性。
