Bản dịch của từ Including but not limited to trong tiếng Việt

Including but not limited to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Including but not limited to(Phrase)

ɪnklˈuːdɪŋ bˈʌt nˈɒt lˈɪmɪtɪd tˈuː
ˈɪnˈkɫudɪŋ ˈbət ˈnɑt ˈɫɪmətɪd ˈtoʊ
01

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để làm rõ rằng một số ví dụ nhất định là một phần của một tập hợp các khả năng rộng hơn

Often used in legal or formal contexts to clarify that certain examples are part of a larger set of possibilities

这句话通常在法律或正式场合使用,用以说明某些示例属于更广泛可能性的一部分。

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ ra rằng danh sách này không đầy đủ và có thể có những mục khác cũng được bao gồm

Used to indicate that a list is not exhaustive and that there may be other items that are also included

这句话用来表明这个列表不是全部,或许还会包括其他项目在内。

Ví dụ
03

Cho thấy sự cởi mở đối với những khả năng bổ sung ngoài những gì đã được đề cập rõ ràng.

Suggests an openness to additional possibilities beyond those explicitly mentioned

表明他们对除了明确提到的可能性以外,还持开放态度,愿意探索更多可能性。

Ví dụ