Bản dịch của từ Incredible quote trong tiếng Việt
Incredible quote
Adjective Noun [U/C]

Incredible quote(Adjective)
ɪnkrˈɛdəbəl kwˈəʊt
ˌɪnˈkrɛdəbəɫ ˈkwoʊt
01
Khó mà tin được điều phi thường
Ví dụ
02
Nổi bật hoặc ấn tượng
Ví dụ
03
Không thể tin nổi, vượt qua mọi tưởng tượng
Ví dụ
Incredible quote(Noun)
ɪnkrˈɛdəbəl kwˈəʊt
ˌɪnˈkrɛdəbəɫ ˈkwoʊt
01
Khó có thể tin vào điều phi thường.
A quotation or saying that is deemed noteworthy
Ví dụ
03
Không thể tin nổi, vượt qua cả trí tưởng tượng.
An utterance repeated for emphasis or illustration
Ví dụ
