Bản dịch của từ Independent contractor trong tiếng Việt

Independent contractor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent contractor (Noun)

ˌɪndɨpˈɛndənt kˈɑntɹˌæktɚ
ˌɪndɨpˈɛndənt kˈɑntɹˌæktɚ
01

Một người hoặc doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một thực thể khác theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng hoặc trong một thỏa thuận bằng lời.

A person or business that provides goods or services to another entity under terms specified in a contract or within a verbal agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cá nhân không phải là nhân viên trực tiếp của một công ty nhưng làm việc cho họ trên cơ sở hợp đồng, thường giữ quyền kiểm soát cách thức thực hiện công việc.

An individual who is not a direct employee of a company but works for them on a contract basis, typically retaining control over how the work is performed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người làm việc tự do hoặc người lao động tự do được thuê để thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể cho một khách hàng.

A freelancer or self-employed worker who is contracted to perform a specific task or project for a client.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa