Bản dịch của từ Independent folk trong tiếng Việt

Independent folk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent folk(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt fˈəʊk
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈfoʊk
01

Một thể loại âm nhạc được sản xuất bên ngoài ngành công nghiệp âm nhạc thương mại truyền thống.

A genre of music that is produced outside the traditional commercial music industry

Ví dụ
02

Một thành viên của một cộng đồng hoặc nhóm, đặc biệt là liên quan đến một bản sắc văn hóa cụ thể.

A member of a community or group particularly in reference to a particular cultural identity

Ví dụ
03

Một người không phụ thuộc vào người khác để nhận sự hỗ trợ hoặc tài nguyên.

A person who does not rely on others for support or resources

Ví dụ