Bản dịch của từ Indictment trong tiếng Việt
Indictment

Indictment (Noun)
(danh từ) Lời buộc tội hoặc cáo trạng về hành vi sai trái; cũng dùng để chỉ sự chỉ trích, lên án một việc làm hay tình trạng nào đó.
Countable uncountable An accusation of wrongdoing a criticism or condemnation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “indictment” có nghĩa là bằng chứng hay dấu hiệu cho thấy một điều gì đó thất bại hoặc hoạt động kém hiệu quả — tức là sự chỉ ra lỗi, điểm yếu hoặc thất bại rõ rệt.
Evidence of failure or poor performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cáo trạng là thuật ngữ pháp lý chỉ một văn bản chính thức do viện công tố soạn thảo, trong đó cáo buộc một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi phạm tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Anh và Mỹ. Trong cả hai phiên bản, nghĩa và cách sử dụng cơ bản là tương đương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái hình thức hơn trong các tài liệu pháp lý so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng một cách phổ biến hơn trong diễn đàn công cộng.
Họ từ
Cáo trạng là thuật ngữ pháp lý chỉ một văn bản chính thức do viện công tố soạn thảo, trong đó cáo buộc một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi phạm tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Anh và Mỹ. Trong cả hai phiên bản, nghĩa và cách sử dụng cơ bản là tương đương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái hình thức hơn trong các tài liệu pháp lý so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng một cách phổ biến hơn trong diễn đàn công cộng.
