Anh - Việt

Bản dịch của từ Indictment trong tiếng Việt

indictment

Noun

indictment (Noun)

/ɪndˈaɪtmnt/
/ɪndˈaɪtmnt/
AI

Nghĩa 01

(danh từ) Lời buộc tội hoặc cáo trạng về hành vi sai trái; cũng dùng để chỉ sự chỉ trích, lên án một việc làm hay tình trạng nào đó.

countable uncountable An accusation of wrongdoing a criticism or condemnation.

Ví dụ
Sự buộc tội của chính trị gia tham nhũng đã làm cho cộng đồng hoàn toàn bàng hoàng.The indictment of the corrupt politician shocked the entire community.
Tác động tiêu cực của sự buộc tội đối với sự tin tưởng công cộng không thể đánh giá thấp.The negative impact of the indictment on public trust cannot be underestimated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “indictment” có nghĩa là bằng chứng hay dấu hiệu cho thấy một điều gì đó thất bại hoặc hoạt động kém hiệu quả — tức là sự chỉ ra lỗi, điểm yếu hoặc thất bại rõ rệt.

Evidence of failure or poor performance.

Ví dụ
Sự buộc tội về chính sách của chính phủ rõ ràng trong sự phản đối của công chúng.The indictment of the government's policies was clear in the public outcry.
Không có sự buộc tội về luật mới trong các cuộc tranh luận gần đây.There was no indictment of the new law in the recent debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong pháp luật: văn bản chính thức do cơ quan tố tụng lập ra nêu rõ các cáo buộc chống lại một người (bản cáo trạng).

law The official legal document outlining the charges concerned bill of indictment.

Ví dụ
Cáo trạng buộc tội John đã phạm một tội ác nghiêm trọng.The indictment accused John of committing a serious crime.
Không có cáo trạng nào chống lại Mary vì hành động của cô ấy.There was no indictment against Mary for her actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của indictment (Noun)

ADJECTIVE + indictmentPREPOSITIONVERB + indictmentindictment + VERB
Kết hợp từ của indictment
Collocation
Ví dụ

lời buộc tội châm biếm

scathing indictment

Bài viết chứa đựng một lời chỉ trích gay gắt về các ảnh hưởng của truyền thông xã hội.

The article contained a scathing indictment of social media influencers.

buộc tội phạm

criminal indictment

Nhà báo viết về bản cáo trạng hình sự của một người đàn ông địa phương trên báo thành phố.

The journalist wrote about the criminal indictment of a local man in the city newspaper.

bản cáo trạng của ban hành địa phương

grand jury indictment

Bản cáo trạng của hội đồng xét xử trong nghiên cứu xã hội cho thấy nhiều người đã nói dối trong cuộc khảo sát.

The grand jury indictment in the social study showed that many people lied in the survey.

buồn buồn ánh sáng

searing indictment

Bài luận IELTS là một lời chỉ trích gay gắt về cách mạng xã hội ảnh hưởng đến giới trẻ.

The IELTS essay was a searing indictment of how social media affects young people.

buộc tội mạnh mẽ

powerful indictment

Vụ buộc tội mạnh mẽ đã phơi bày sự bất công xã hội phổ biến trong xã hội.

The powerful indictment revealed the social injustice prevalent in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh