Bản dịch của từ Indictment trong tiếng Việt
Indictment

Indictment(Noun)
(đếm được, không đếm được) Lời buộc tội về việc làm sai trái; một lời chỉ trích hoặc lên án.
Countable uncountable An accusation of wrongdoing a criticism or condemnation.
Bằng chứng về sự thất bại hoặc hoạt động kém.
Evidence of failure or poor performance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cáo trạng là thuật ngữ pháp lý chỉ một văn bản chính thức do viện công tố soạn thảo, trong đó cáo buộc một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi phạm tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Anh và Mỹ. Trong cả hai phiên bản, nghĩa và cách sử dụng cơ bản là tương đương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái hình thức hơn trong các tài liệu pháp lý so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng một cách phổ biến hơn trong diễn đàn công cộng.
Từ "indictment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "indictare", nghĩa là "cho biết, thông báo". Lịch sử của thuật ngữ này bắt đầu từ hệ thống pháp lý của thời trung cổ, nơi việc buộc tội được thực hiện thông qua sự chỉ định chính thức. Ngày nay, "indictment" thường chỉ hành ảnh buộc tội một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh quy trình pháp lý nghiêm ngặt trong việc xác định sự vi phạm luật pháp. Sự chuyển biến này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ pháp lý và việc thực thi công lý.
Từ "indictment" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và luật hình sự, liên quan đến việc buộc tội chính thức một cá nhân về hành vi phạm tội. Trong các thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện với tần suất thấp trong Listening và Speaking, nhưng có thể có sự hiện diện rõ ràng trong Reading và Writing khi thảo luận về chủ đề pháp lý. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các bài báo, thư từ và tài liệu chính thức đề cập tới các vụ án hình sự và tiến trình pháp lý.
Họ từ
Cáo trạng là thuật ngữ pháp lý chỉ một văn bản chính thức do viện công tố soạn thảo, trong đó cáo buộc một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi phạm tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Anh và Mỹ. Trong cả hai phiên bản, nghĩa và cách sử dụng cơ bản là tương đương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái hình thức hơn trong các tài liệu pháp lý so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được sử dụng một cách phổ biến hơn trong diễn đàn công cộng.
Từ "indictment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "indictare", nghĩa là "cho biết, thông báo". Lịch sử của thuật ngữ này bắt đầu từ hệ thống pháp lý của thời trung cổ, nơi việc buộc tội được thực hiện thông qua sự chỉ định chính thức. Ngày nay, "indictment" thường chỉ hành ảnh buộc tội một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh quy trình pháp lý nghiêm ngặt trong việc xác định sự vi phạm luật pháp. Sự chuyển biến này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ pháp lý và việc thực thi công lý.
Từ "indictment" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và luật hình sự, liên quan đến việc buộc tội chính thức một cá nhân về hành vi phạm tội. Trong các thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện với tần suất thấp trong Listening và Speaking, nhưng có thể có sự hiện diện rõ ràng trong Reading và Writing khi thảo luận về chủ đề pháp lý. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các bài báo, thư từ và tài liệu chính thức đề cập tới các vụ án hình sự và tiến trình pháp lý.
