Anh - Việt

Bản dịch của từ Inevitable outcome trong tiếng Việt

inevitable outcome

Noun

inevitable outcome (Noun)

/ˌɪnˈɛvətəbəl ˈaʊtkˌʌm/
/ˌɪnˈɛvətəbəl ˈaʊtkˌʌm/
AI

Nghĩa 01

Kết quả mà chắc chắn sẽ xảy ra; một kết luận hoặc sự kiện không thể tránh khỏi.

A result that is certain to happen; an unavoidable conclusion or event.

Ví dụ
Bất bình đẳng xã hội dẫn đến kết quả không thể tránh khỏi là tội phạm gia tăng.Social inequality leads to an inevitable outcome of increased crime rates.
Kết quả không thể tránh khỏi của việc bỏ qua sức khỏe tâm thần là tỷ lệ tự tử cao hơn.An inevitable outcome of neglecting mental health is higher suicide rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc tình huống không thể tránh khỏi và chắc chắn sẽ xảy ra.

An event or situation that cannot be avoided and will certainly take place.

Ví dụ
Nghèo đói là một kết quả không thể tránh khỏi của bất bình đẳng xã hội ở nhiều quốc gia.Poverty is an inevitable outcome of social inequality in many countries.
Sự bất ổn xã hội không phải là kết quả không thể tránh khỏi của các cuộc biểu tình hòa bình.Social unrest is not an inevitable outcome of peaceful protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hệ quả sẽ xảy ra chắc chắn do một hành động hoặc một loạt sự kiện cụ thể.

The consequence that is bound to occur as a result of a specific action or series of events.

Ví dụ
Bất bình đẳng xã hội dẫn đến kết quả không thể tránh khỏi là gia tăng tội phạm.Social inequality leads to the inevitable outcome of increased crime rates.
Chính phủ không công nhận kết quả không thể tránh khỏi của các chính sách của mình.The government does not acknowledge the inevitable outcome of its policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh