Bản dịch của từ Inflict grievous injury trong tiếng Việt

Inflict grievous injury

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflict grievous injury(Phrase)

ɪnflˈɪkt ɡrˈiːvəs ˈɪndʒəri
ˈɪnˌfɫɪkt ˈɡrivəs ˈɪndʒɝi
01

Gây ra tổn hại nặng nề hoặc nghiêm trọng cho ai đó hoặc cái gì đó

To cause a severe or serious harm or damage to someone or something

Ví dụ
02

Áp đặt điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn lên ai đó

To impose something unpleasant or painful on someone

Ví dụ
03

Gây ra một cú đánh hoặc chấn thương thường dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần

To deliver a blow or an injury usually causing physical or emotional strain

Ví dụ