Bản dịch của từ Info counter trong tiếng Việt

Info counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Info counter(Noun)

ˈɪnfəʊ kˈaʊntɐ
ˈɪnfoʊ ˈkaʊntɝ
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo lường hoặc đếm.

An instrument or tool used for measuring or counting

Ví dụ
02

Một điểm hoặc địa điểm cung cấp thông tin, thường là trong một môi trường công cộng.

A station or place where information is given typically in a public setting

Ví dụ
03

Một người hoặc thiết bị cung cấp thông tin hoặc dữ liệu trong một ngữ cảnh cụ thể.

A person or device that provides information or data in a specific context

Ví dụ