Bản dịch của từ Info counter trong tiếng Việt
Info counter
Noun [U/C]

Info counter(Noun)
ˈɪnfəʊ kˈaʊntɐ
ˈɪnfoʊ ˈkaʊntɝ
01
Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo lường hoặc đếm.
An instrument or tool used for measuring or counting
Ví dụ
Ví dụ
Info counter

Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo lường hoặc đếm.
An instrument or tool used for measuring or counting