ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Innovative breed
Một nhóm được phân biệt bởi một phương pháp hay cách tiếp cận độc đáo trong một lĩnh vực cụ thể
A group distinguished by a unique approach or method in a specific field
Một loại cổ phiếu hoặc giống cây trồng mang lại ý tưởng sáng tạo hoặc mới mẻ
A type of stock or variety that produces creative or new ideas
Một ví dụ về cách tiếp cận mới mẻ và độc đáo trong một lĩnh vực cụ thể
An example of a new and original approach within a particular domain