Bản dịch của từ Innovative breed trong tiếng Việt

Innovative breed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative breed(Phrase)

ˈɪnəvətˌɪv brˈiːd
ˈɪnəvətɪv ˈbrid
01

Một nhóm được phân biệt bởi một phương pháp hay cách tiếp cận độc đáo trong một lĩnh vực cụ thể

A group distinguished by a unique approach or method in a specific field

Ví dụ
02

Một loại cổ phiếu hoặc giống cây trồng mang lại ý tưởng sáng tạo hoặc mới mẻ

A type of stock or variety that produces creative or new ideas

Ví dụ
03

Một ví dụ về cách tiếp cận mới mẻ và độc đáo trong một lĩnh vực cụ thể

An example of a new and original approach within a particular domain

Ví dụ