Bản dịch của từ Intense run trong tiếng Việt

Intense run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense run(Phrase)

ɪntˈɛns ʐˈʌn
ˈɪnˈtɛns ˈrən
01

Một khoảng thời gian mà một người chạy với tốc độ hoặc nỗ lực tăng lên.

A period during which a person runs with increased speed or effort

Ví dụ
02

Một nỗ lực hoặc màn trình diễn bền bỉ trong một hoạt động thể chất, thường là chạy, được đặc trưng bởi mức độ cường độ hoặc sức lực cao.

A sustained effort or performance in a physical activity typically running that is characterized by a high level of intensity or exertion

Ví dụ
03

Một bài tập chạy đòi hỏi nhiều sức lực hoặc thách thức nhằm nâng cao thể lực.

A demanding or challenging running workout designed to improve physical fitness

Ví dụ