Bản dịch của từ Interest rate parity trong tiếng Việt
Interest rate parity
Noun [U/C]

Interest rate parity(Noun)
ˈɪntɹəst ɹˈeɪt pˈɛɹəti
ˈɪntɹəst ɹˈeɪt pˈɛɹəti
01
Lý thuyết tài chính cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia chính là mức dự kiến của sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền của họ.
A financial theory suggests that the difference in interest rates between two countries is equal to the expected change in their exchange rates.
有一种金融理论认为,不同国家之间的利率差异实际上反映了他们对未来汇率变动的预期差异。
Ví dụ
Ví dụ
