Bản dịch của từ Internal revenue code trong tiếng Việt

Internal revenue code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal revenue code(Noun)

ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu kˈoʊd
ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu kˈoʊd
01

Một bộ luật điều chỉnh việc thu thuế của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.

A body of laws governing the collection of taxes by the federal government of the United States.

Ví dụ
02

Các quy định pháp lý cụ thể áp dụng cho thuế thu nhập, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế di sản.

The specific legal provisions applicable to income, excise, and estate taxes.

Ví dụ
03

Các quy định và hướng dẫn được đưa ra cho việc quản lý thuế và tuân thủ.

Regulations and guidelines set forth for tax administration and compliance.

Ví dụ