Bản dịch của từ Internalize trong tiếng Việt

Internalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internalize(Verb)

ɪntˈɝnəlˌɑɪz
ɪntˈɝɹnˌl̩ɑɪz
01

Tiếp nhận và làm cho trở thành một phần trong bản thân — nghĩa là học hoặc vô thức hấp thụ thái độ, hành vi hay quan điểm đến mức nó trở thành phản xạ hoặc thói quen tự nhiên.

Make (attitudes or behaviour) part of one's nature by learning or unconscious assimilation.

通过学习或潜意识吸收使态度或行为成为自然的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa (các chi phí) vào cấu trúc định giá — tức là tính toán và cộng các chi phí liên quan (đặc biệt là chi phí xã hội phát sinh từ việc sản xuất và sử dụng sản phẩm) vào giá bán hoặc giá thành.

Incorporate (costs) as part of a pricing structure, especially social costs resulting from a product's manufacture and use.

将成本纳入定价结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Internalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Internalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Internalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Internalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Internalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Internalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ