Bản dịch của từ Internalize trong tiếng Việt
Internalize

Internalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa (các chi phí) vào cấu trúc định giá — tức là tính toán và cộng các chi phí liên quan (đặc biệt là chi phí xã hội phát sinh từ việc sản xuất và sử dụng sản phẩm) vào giá bán hoặc giá thành.
Incorporate (costs) as part of a pricing structure, especially social costs resulting from a product's manufacture and use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "internalize" có nghĩa là tiếp thu hoặc biến một khái niệm, giá trị hoặc quy tắc thành phần của bản thân, thường thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng "internalize" thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và giáo dục. Về mặt phát âm, hai phiên bản có thể khác nhau một chút trong trọng âm, nhưng không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách thức tiếp cận với việc hình thành nhận thức.
Họ từ
Từ "internalize" có nghĩa là tiếp thu hoặc biến một khái niệm, giá trị hoặc quy tắc thành phần của bản thân, thường thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng "internalize" thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và giáo dục. Về mặt phát âm, hai phiên bản có thể khác nhau một chút trong trọng âm, nhưng không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách thức tiếp cận với việc hình thành nhận thức.
