Bản dịch của từ Internationalization trong tiếng Việt
Internationalization
Noun [U/C]

Internationalization(Noun)
ˌɪntənˌæʃənəlaɪzˈeɪʃən
ˌɪntɝˌnæʃənəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên mang tính toàn cầu hoặc quốc tế
The process of making something international in scope or nature.
这是使某事在规模或性质上做到国际化的过程。
Ví dụ
