invades
invades (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invades (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | invading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invades" là dạng động từ số nhiều của "invade", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "invadere", mang nghĩa chiếm lĩnh hoặc xâm chiếm một lãnh thổ, địa điểm hoặc không gian nào đó. Trong tiếng Anh, "invade" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xung đột quân sự hoặc xâm lấn tự nhiên. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm.