ironed
ironed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ironed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | iron |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ironed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ironed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ironing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ironed" là phân từ quá khứ của động từ "iron", có nghĩa là làm phẳng hoặc loại bỏ nếp nhăn trên vải thông qua việc sử dụng bàn ủi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và công nghiệp thời trang, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái định hình độ bóng của vải. "Ironed" không có sự khác biệt rõ ràng trong hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng.